ベトナム的生活トップページ > 漢字でベトナム
ベトナム的生活メニュー
Vietnamic Life Menu
ベトナムへ行く前に必読
ベトナム基本情報ベトナムならではのコト
漢字でベトナム1ベトナムの地名を漢字に変換.
漢字でベトナム2日本語から何となく想像できそうなベトナム語
雑記サブメニュー2004年からの雑記
ベトナム語IMEのVietKeyとUnikeyの使い方の説明
PCでベトナム語入力2Windowsの設定方法と各種アプリでの使用方法
無線アンテナの自作案てな工房さんの記事を参考にアンテナの自作
Jpeg画像の修復突如,読めなくなったSDカードから画像を修復するには.
Pentax Optio W10防水デジカメで遊ぶ
Sony Ericssonで遊ぶベトナムの携帯電話を楽しむためのページ.
Wata's SUZUKI APVスズキのミニバンAPVに関するまとめ
GPSmileパワーアップVietMap専用端末をWinCE汎用端末にする.
ベトナムでも以前は漢字を使っていたことをご存じの方もいるかと思います.現在でも70歳以上のお年寄りに漢字を知っている人がいます.
ベトナムも日本と同様の農耕民族で米を箸で食べるアジアの国です.漢字で表すことでよりベトナムが近くなればと思います.
ちなみにベトナムを漢字で「越南」と書きます.
手始めといっては何ですが,各省の名前を漢字に変換してみました.
注)大学書林 「越日小辞典」 竹内与之助編を参考にしました.
該当する漢字の見つけられなかったものや該当する漢字が複数あったものがありましたが,
前者は”-”あるいは”?”で,後者は独断で選びました.
アルファベット表記 |
ベトナム語表記 |
カタカナ表記 |
漢字表記 |
An Giang |
An Giang |
アンヤン |
安江 |
Ba Ria Vung Tau |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
バリアブンタウ |
- |
Bac Lieu |
Bạc Liêu |
バクリウ |
北柳 |
Bac Can |
Bắc Cạn |
バッカン |
北浅 |
Bac Giang |
Bắc Giang |
バクヤン |
北江 |
Bac Ninh |
Bắc Ninh |
バクニン |
北寧 |
Ben Tre |
Bến Tre |
ベンチェー |
竹? |
Binh Duong |
Bình Dương |
ビンユゥン |
平陽 |
Binh Dinh |
Bình Định |
ビンディン |
平定 |
Binh Phuoc |
Bình Phước |
ビンフック |
平福 |
Binh Thuan |
Bình Thuận |
ビントゥン |
平順 |
Ca Mau |
Cà Mau |
カマウ |
- |
Cao Bang |
Cao Bằng |
カオバン |
高鵬 |
Can Tho |
Cần Thơ |
カントー |
勤詩 |
TP. Da Nang |
Đà Nẵng |
ダナン |
柁? |
Dac Lac |
Đắc Lắc |
ダクラク |
- |
Dien Bien |
Điện Biên |
ディエンビエン |
殿辺 |
Dong Nai |
Đồng Nai |
ドンナイ |
童鹿 |
Dong Thap |
Đồng Tháp |
ドンタップ |
銅塔 |
Gia Lai |
Gia Lai |
ヤライ |
- |
Ha Giang |
Hà Giang |
ハヤン |
河江 |
Ha Nam |
Hà Nam |
ハナム |
河南 |
TP. Ha Noi |
Hà Nội |
ハノイ |
河内 |
Ha Tay |
Hà Tây |
ハタイ |
河西 |
Ha Tinh |
Hà Tĩnh |
ハティン |
河静 |
Hai Duong |
Hải Dương |
ハイユゥン |
海陽 |
TP. Hai Phong |
Hải Phòng |
ハイフォン |
海部 |
Hoa Binh |
Hoà Bình |
ホアビン |
和平 |
Hung Yen |
Hưng Yên |
フンイエン |
興安 |
TP. Ho Chi Minh |
Hồ Chí Minh |
ホーチミン |
胡志明 |
Khanh Hoa |
Khành Hòa |
カンホア |
慶和 |
Kien Giang |
Kiên Giang |
キンヤン |
堅河 |
Kon Tum |
Kon Tum |
コントム |
- |
Lai Chau |
Lai Châu |
ライチャウ |
来珠 |
Lang Son |
Lạng Sơn |
ランソン |
両山 |
Lao Cai |
Lào Cai |
ラオカイ |
- |
Lam Dong |
Lâm Đồng |
ラムドン |
臨銅 |
Long An |
Long An |
ロンアン |
竜安 |
Nam Dinh |
Nam Định |
ナムディン |
南定 |
Nghe An |
Nghệ An |
ゲアン |
芸安 |
Ninh Binh |
Ninh Bình |
ニンビン |
寧和 |
Ninh Thuan |
Ninh Thuận |
ニントゥン |
寧順 |
Phu Tho |
Phú Thọ |
フートー |
富寿 |
Phu Yen |
Phú Yên |
フーイエン |
富安 |
Quang Binh |
Quảng Bình |
クアンビン |
広和 |
Quang Nam |
Quảng Nam |
クアンナム |
広南 |
Quang Ngai |
Quảng Ngãi |
クアンガイ |
広義 |
Quang Ninh |
Quảng Ninh |
クアンニン |
広寧 |
Quang Tri |
Quảng Trị |
クアンチ |
広治 |
Soc Trang |
Sóc Trăng |
ソクチャン |
朔月 |
Son La |
Sơn La |
ソンラ |
山羅 |
Tay Ninh |
Tây Ninh |
タイニン |
西寧 |
Thai Binh |
Thái Bình |
タイビン |
太和 |
Thai Nguyen |
Thái Nguyên |
タイグエン |
太源 |
Thanh Hoa |
Thanh Hóa |
タンホア |
清化 |
Thua Thien Hue |
Thừa Thiên Huế |
トゥアティエンフエ |
乗天化 |
Tien Giang |
Tiền Giang |
ティンヤン |
前江 |
Tra Vinh |
Trà Vinh |
チャーヴィン |
茶栄 |
Tuyen Quang |
Tuyên Quang |
トゥエンクアン |
宣光 |
Vinh Long |
Vĩnh Long |
ヴィンロン |
栄竜 |
Vinh Phuc |
Vĩnh Phúc |
ヴィンフック |
栄福 |
Yen Bai |
Yên Bái |
イェンバイ |
安拝 |
とこんな感じです.
私の所在地はVạn Lương, Vạn Ninh, Khánh Hòa, Việt Namなのですが,これを直すと
万良,万寧,慶和,越南となるので順番を並べ替えると越南国慶和省万寧県万良社ということになります.
日本風に直すと越南国慶和県万寧郡万良町という感じかな.
(2005/5/10)